E. Chirambadare
Quốc tịch: Zimbabwe · Tuổi: 33 · Ngày sinh: 24 thg 1, 1992 · Vị trí: Midfielder
Thống kê mùa giải 2025
| Đội | Tr | Bàn | KT | Phút | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Magesi | Premier Soccer League | 24 | 1 | 1 | 973 | 6.76 |
Quốc tịch: Zimbabwe · Tuổi: 33 · Ngày sinh: 24 thg 1, 1992 · Vị trí: Midfielder
| Đội | Tr | Bàn | KT | Phút | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Magesi | Premier Soccer League | 24 | 1 | 1 | 973 | 6.76 |