M. Vysochenko
Quốc tịch: Russia · Tuổi: 19 · Ngày sinh: 22 thg 8, 2006 · Chiều cao: 180 cm cm · Vị trí: Midfielder
Thống kê mùa giải 2025
| Đội | Tr | Bàn | KT | Phút | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khimki II | Second League - Group 1 | 4 | 0 | 0 | 40 | – |
Quốc tịch: Russia · Tuổi: 19 · Ngày sinh: 22 thg 8, 2006 · Chiều cao: 180 cm cm · Vị trí: Midfielder
| Đội | Tr | Bàn | KT | Phút | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khimki II | Second League - Group 1 | 4 | 0 | 0 | 40 | – |