M. McGuinness
Quốc tịch: New Zealand · Vị trí: Defender
Thống kê mùa giải 2025
| Đội | Tr | Bàn | KT | Phút | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Universities | National League - Championship - Final | 6 | 0 | 0 | 540 | – |
Quốc tịch: New Zealand · Vị trí: Defender
| Đội | Tr | Bàn | KT | Phút | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Universities | National League - Championship - Final | 6 | 0 | 0 | 540 | – |