Y. Bouazzati
Quốc tịch: Luxembourg · Tuổi: 20 · Ngày sinh: 5 thg 11, 2005 · Vị trí: Midfielder
Thống kê mùa giải 2024
| Đội | Tr | Bàn | KT | Phút | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Swift Hesperange | National Division | 14 | 1 | 0 | 638 | – |
Quốc tịch: Luxembourg · Tuổi: 20 · Ngày sinh: 5 thg 11, 2005 · Vị trí: Midfielder
| Đội | Tr | Bàn | KT | Phút | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Swift Hesperange | National Division | 14 | 1 | 0 | 638 | – |