L. Gunnerød
Quốc tịch: Norway · Tuổi: 19 · Ngày sinh: 20 thg 8, 2006 · Vị trí: Goalkeeper
Thống kê mùa giải 2025
| Đội | Tr | Bàn | KT | Phút | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Stabaek | 1. Division | 2 | 0 | 0 | 180 | 6.46 |
Quốc tịch: Norway · Tuổi: 19 · Ngày sinh: 20 thg 8, 2006 · Vị trí: Goalkeeper
| Đội | Tr | Bàn | KT | Phút | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Stabaek | 1. Division | 2 | 0 | 0 | 180 | 6.46 |