Jesús Tabuyo
Quốc tịch: Spain · Vị trí: Midfielder
Thống kê mùa giải 2024
| Đội | Tr | Bàn | KT | Phút | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tedeón | Tercera División RFEF - Promotion - Play-offs | 9 | 0 | 0 | 402 | – |
Quốc tịch: Spain · Vị trí: Midfielder
| Đội | Tr | Bàn | KT | Phút | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tedeón | Tercera División RFEF - Promotion - Play-offs | 9 | 0 | 0 | 402 | – |