W. Nyman
Quốc tịch: France · Tuổi: 2025 · Vị trí: Attacker
Thống kê mùa giải 2025
| Đội | Tr | Bàn | KT | Phút | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| JBK | Kakkonen - Play-offs | 7 | 1 | 0 | 522 | – |
| JBK | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 54 | – |
Quốc tịch: France · Tuổi: 2025 · Vị trí: Attacker
| Đội | Tr | Bàn | KT | Phút | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| JBK | Kakkonen - Play-offs | 7 | 1 | 0 | 522 | – |
| JBK | Suomen Cup | 1 | 0 | 0 | 54 | – |