Ho Chi Minh
Вʼєтнам · Рік заснування: 1975 · Стадіон: Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium), Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City) · Місткість: 20 000
Календар
- 11 жовт. 2026 р.: Song Lam Nghe An – Ho Chi Minh
- 18 жовт. 2026 р.: Ho Chi Minh – Binh Duong
- 19 жовт. 2026 р.: Ho Chi Minh – Viettel
- 24 жовт. 2026 р.: Bóng đá Huế – Ho Chi Minh
- 25 жовт. 2026 р.: Phu Dong – Ho Chi Minh
- 28 жовт. 2026 р.: Ho Chi Minh – Binh Dinh
- 1 лист. 2026 р.: Ho Chi Minh – Da Nang
- 1 лист. 2026 р.: Pho Hien – Ho Chi Minh
H2H: Ho Chi Minh – Song Lam Nghe An
Результати
- 25 вер. 2026 р.: Ho Chi Minh 0–1 Văn Hiến
- 12 вер. 2026 р.: Lam Dong 0–1 Ho Chi Minh
- 11 вер. 2026 р.: Bắc Ninh 1–0 Ho Chi Minh
- 5 вер. 2026 р.: Ho Chi Minh 3–1 Ha Noi
- 30 серп. 2026 р.: Công An Nhân Dân 5–0 Ho Chi Minh
Склад
Воротар
- P. Lê Giang #89 · 33
- Phan Van Bieu #32 · 27
Захисник
- D. Abels #4 · 28
- Châu Ngọc Quang #10 · 29
- Q. K. Dinh #5 · 18
- Khong Minh Gia #13 · 25
- Le Quang Hung #34 · 33
- Hoang Nguyen #16 · 20
- Nguyễn Nhật Minh #27 · 22
- Nguyen Van Hanh #3 · 27
- Trần Quang Thịnh #71 · 24
- H. P. Tran #28 · 24
- Lenn-Minh Tran #2 · 18
- Minh Trong Vo #17 · 23
Півзахисник
- Aldaír #10 · 27
- Dang Van Tram #6 · 30
- Đào Quốc Gia #21 · 29
- Nguyễn Đức Phú #39 · 22
- Nguyễn Phi Hoàng #11 · 22
- Q. C. Nguyen Thai #19 · 21
- Nguyễn Tiến Linh #22 · 28
- Trần Văn Công #16 · 26
- Duy Vu Duc #19 · 23
- Lee Williams #33 · 18
Нападник
- J. Cummings #9 · 30
- Giap Ho Sy #10 · 31
- J. Narváez #8 · 30
- K. Ngo #26 · 19
- M. Olaha #7 · 28
- Phan Văn Đức #20 · 29
- K. Yamga #58 · 29